CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8330Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Zhongshanqiao Branch | 403833000105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市中山桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Shangcheng Branch | 403833000113 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市商城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingning County Branch | 403833760009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司静宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lingtai County Branch | 403833320003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵台县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongxin County Branch | 403833430000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇信县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuanglang County Branch | 403833650008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司庄浪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Xixinqiao Branch | 403833000033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市西新桥支行 |
| Tianzhu Tibetan Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403828400026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天祝藏族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuwei Wenchang Road Branch | 403828000135 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武威市文昌路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuwei Xidajie Branch | 403828000080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武威市西大街支行 |