CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8330Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Ximenkou Branch403833000084中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市西门口支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuanglang County Branch403833650008中国邮政储蓄银行股份有限公司庄浪县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Xixinqiao Branch403833000033中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市西新桥支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingning County Branch403833760009中国邮政储蓄银行股份有限公司静宁县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingchuan County Branch403833200010中国邮政储蓄银行股份有限公司泾川县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huating County Branch403833540001中国邮政储蓄银行股份有限公司华亭县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Shangcheng Branch403833000113中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市商城支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuwei Wenchang Road Branch403828000135中国邮政储蓄银行股份有限公司武威市文昌路支行
Tianzhu Tibetan Autonomous County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403828400026中国邮政储蓄银行股份有限公司天祝藏族自治县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Minqin County Branch403828200016中国邮政储蓄银行有限责任公司民勤县支行
Hiển thị 5421–5430 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.