CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8283Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gulang County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403828300113中国邮政储蓄银行股份有限公司古浪县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuwei Huangyang Town Branch403828000508中国邮政储蓄银行股份有限公司武威市黄羊镇支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Minqin County Branch403828200081中国邮政储蓄银行股份有限公司民勤县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuwei Xidajie Branch403828000080中国邮政储蓄银行股份有限公司武威市西大街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongxiang County Branch403836700079中国邮政储蓄银行股份有限公司东乡县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guanghe County Branch403836500010中国邮政储蓄银行股份有限公司广河县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dongxiang County Branch403836700011中国邮政储蓄银行有限责任公司东乡县支行
Kangle County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403836300025中国邮政储蓄银行股份有限公司康乐县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hezheng County Branch403836600019中国邮政储蓄银行股份有限公司和政县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linxia City Minzhu East Road Branch403836000014中国邮政储蓄银行股份有限公司临夏市民主东路支行
Hiển thị 5431–5440 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.