CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8210Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Qingyang Road Branch | 403821000212 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市庆阳路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Tianshui Road Branch | 403821000085 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市天水路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Anning Branch | 403821000719 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市安宁支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaolan County Branch | 403821040394 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司皋兰县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Eastern Branch | 403821000340 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市东部支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanzhou Jingning Road Branch | 403821000165 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰州市静宁路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingliang Kongtong East Road Branch | 403833000092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市崆峒东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingliang Ximenkou Branch | 403833000084 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平凉市西门口支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huating County Branch | 403833540001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司华亭县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingchuan County Branch | 403833200010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泾川县支行 |