CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8274Mã khu vực
3000Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Linze County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403827430004中国邮政储蓄银行股份有限公司临泽县支行
Shandan County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403827600083中国邮政储蓄银行股份有限公司山丹县支行
Minle County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403827382735中国邮政储蓄银行股份有限公司民乐县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining City Chengzhong Branch403851000014中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市城中支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Chengxi Branch403851000151中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市城西支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xining Kunlun East Road Branch403851000731中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市昆仑东路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Nanchuan Branch403851000740中国邮政储蓄银行股份有限公司西宁市南川支行
Postal Savings Bank of China Limited Datong Branch403851000372中国邮政储蓄银行股份有限公司大通支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xining Nanchuan West Road Branch403851000055中国邮政储蓄银行有限责任公司西宁市南川西路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qinghai Branch403851099002中国邮政储蓄银行股份有限公司青海省分行
Hiển thị 5531–5540 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.