CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7430Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Honghe Gejiu Branch | 403743001016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司红河个旧市支行 |
| Qin'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403825200010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司秦安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaotai County Branch | 403827575017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高台县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangye County Fujie Branch | 403827000037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张掖市县府街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Honghe Mile County Erhuan North Road Branch | 403743726026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司红河弥勒县二环北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jianshui County Jianshui Avenue Branch | 403743524099 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建水县建水大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gejiu Jinhu West Road Branch | 403743010119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司个旧市金湖西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kaiyuan Lingquan West Road Branch | 403743202109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开远市灵泉西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sunan Yugu Autonomous County Branch | 403827200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肃南裕固族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luxi County Yingbin Road Branch | 403743827063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸西县迎宾路支行 |