CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8317Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Limited Lixian Branch403831700043中国邮政储蓄银行股份有限公司礼县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinchang Hexibao Town Branch403823100135中国邮政储蓄银行股份有限公司金昌市河西堡镇支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongchang County Branch403823100127中国邮政储蓄银行股份有限公司永昌县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinchang Jinchuan Branch403823000021中国邮政储蓄银行股份有限公司金昌市金川支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruili Branch403754602006中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞丽市支行
Postal Savings Bank of China Limited, Ruili Renmin Road Branch403754602014中国邮政储蓄银行股份有限公司瑞丽市人民路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mangshi Branch403754003011中国邮政储蓄银行股份有限公司芒市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingtai County Branch403824300059中国邮政储蓄银行股份有限公司景泰县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingyuan County Branch403824100016中国邮政储蓄银行股份有限公司靖远县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baiyin Beijing Road Branch403824000099中国邮政储蓄银行股份有限公司白银市北京路支行
Hiển thị 5491–5500 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.