CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8242Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huining County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403824200084 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baiyin Pingchuan District Branch | 403824400010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白银市平川区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingyuan County Branch | 403824100016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司靖远县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianshui Branch Business Department | 403825050001 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天水市分行营业部 |
| Mile County Branch of Postal Savings Bank of China | 403743726018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司弥勒县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianshui County Branch | 403743524015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gangu County Branch | 403825300019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司甘谷县支行 |
| Qingshui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403825110005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清水县支行 |
| Kaiyuan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403743202019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司开远市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hekou County Tianxiang Street Branch | 403744432080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河口县天香街支行 |