CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
8340Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyang Beijie Branch403834000027中国邮政储蓄银行股份有限公司庆阳市北街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyang Harmony Plaza Branch403834040045中国邮政储蓄银行股份有限公司庆阳市和谐广场支行
Huachi County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403834400080中国邮政储蓄银行股份有限公司华池县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhengning County Branch403834600065中国邮政储蓄银行股份有限公司正宁县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lushui County Xincheng District Branch403756075619中国邮政储蓄银行股份有限公司泸水县新城区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longxi County Branch403829300010中国邮政储蓄银行股份有限公司陇西县支行
Lintao County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403829500011中国邮政储蓄银行股份有限公司临洮县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dingxi Railway Station Branch403829000016中国邮政储蓄银行股份有限公司定西市火车站支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangxian Branch403829600012中国邮政储蓄银行股份有限公司漳县支行
Weiyuan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403829400051中国邮政储蓄银行股份有限公司渭源县支行
Hiển thị 5471–5480 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.