CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8347Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ningxian Branch, Qingyang City, Gansu Province | 403834700017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司甘肃省庆阳市宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyang Beijie Branch | 403834000027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司庆阳市北街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhengning County Branch | 403834600065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司正宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenyuan County Branch | 403834800106 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇原县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Lushui County Xincheng District Branch | 403756075619 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泸水县新城区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dingxi Railway Station Branch | 403829000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司定西市火车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Minxian Branch | 403829700013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岷县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huixian Branch | 403831900088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徽县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Lixian Branch | 403831700043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司礼县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longxi County Branch | 403829300010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陇西县支行 |