CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
7530Mã khu vực
5000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baoshan Dongsheng Branch403753050001中国邮政储蓄银行股份有限公司保山市东升支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tengchong County Dongmao Branch403753322113中国邮政储蓄银行股份有限公司腾冲县东茂支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinsha County Branch403709400058中国邮政储蓄银行股份有限公司金沙县支行
Heshui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403834500015中国邮政储蓄银行股份有限公司合水县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ningxian Branch, Qingyang City, Gansu Province403834700017中国邮政储蓄银行有限责任公司甘肃省庆阳市宁县支行
Qingcheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403834200029中国邮政储蓄银行股份有限公司庆城县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huanxian Branch403834310225中国邮政储蓄银行股份有限公司环县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qingyang Nanjie Branch403834000043中国邮政储蓄银行股份有限公司庆阳市南街支行
Ningxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403834710262中国邮政储蓄银行股份有限公司宁县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenyuan County Branch403834800106中国邮政储蓄银行股份有限公司镇原县支行
Hiển thị 5461–5470 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.