CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2270Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhou Shanxi Street Branch | 403227001014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司锦州市山西街支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoning Yixian Branch | 403227501020 | 中国邮政储蓄银行辽宁省义县支行 |
| China Postal Savings Bank Tianqiao Branch, Jinzhou City, Liaoning Province | 403227009016 | 中国邮政储蓄银行辽宁省锦州市天桥支行 |
| China Postal Savings Bank, Jinzhou Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403227099101 | 中国邮政储蓄银行辽宁省锦州市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Linghai Branch Liaoning Province | 403227201024 | 中国邮政储蓄银行辽宁省凌海市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Huludao Chemical Industry Branch | 403227600076 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省葫芦岛市化工支行 |
| Maotun Sub-branch of China Postal Savings Bank Huludao Branch, Liaoning Province | 403227600316 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市分行毛屯支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Haixiang Road Branch | 403227699170 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市海翔路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dandong Branch | 403226000331 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丹东市分行 |
| China Postal Savings Bank Xingcheng Branch, Huludao City, Liaoning Province | 403227700018 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市兴城市支行 |