CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2260Mã khu vực
9910Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank, Dandong Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403226099100 | 中国邮政储蓄银行辽宁省丹东市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Donggang Qianyang Branch | 403226300037 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司东港市前阳支行 |
| China Postal Savings Bank Jianchang County Branch, Huludao City, Liaoning Province | 403234500048 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市建昌县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Wanghaisi Branch | 403227600172 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市望海寺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dandong Qiwei Road Branch | 403226000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司丹东市七纬路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Donggang Branch | 403226300367 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东港市支行 |
| China Postal Savings Bank Dandong Minzhuqiao Branch | 403226000028 | 中国邮政储蓄银行丹东市民主桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fengcheng Longyuanfu Branch | 403226100117 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司凤城市龙源府支行 |
| China Postal Savings Bank, Fengcheng Station Branch, Liaoning Province | 403226100027 | 中国邮政储蓄银行辽宁省凤城市站前支行 |
| China Postal Savings Bank Huludao Branch Liaoning Province Direct Sub-branch (not open to the public) | 403227699104 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市分行直属支行(不对外营业) |