CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2276Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Branch Business Department | 403227600349 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市分行营业部 |
| Suizhong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403227100012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥中县支行 |
| Yuhuang Branch of China Postal Savings Bank Huludao Branch, Liaoning Province | 403227600236 | 中国邮政储蓄银行辽宁省葫芦岛市分行玉皇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Wanfuyuan Branch | 403227699112 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市万福园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Longcheng Street Branch | 403227600404 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司葫芦岛市龙程街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Xinda Branch | 403227699090 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司葫芦岛市信达支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoning Province Kuandian County Central Branch | 403226400013 | 中国邮政储蓄银行辽宁省宽甸县中心支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huludao Nanpiao Commercial City Branch | 403227600412 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司葫芦岛市南票商贸城支行 |
| China Postal Savings Bank Huanghai Street Branch, Donggang City, Liaoning Province | 403226300012 | 中国邮政储蓄银行辽宁省东港市黄海大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suizhong County Zhongxin Branch | 403227100199 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥中县中新支行 |