CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2052Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalate Banner Shulinzhao East Street Branch | 403205200070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司达拉特旗树林召东街支行 |
| Ejin Horo Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403205800075 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司伊金霍洛旗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangjin Banner Buridu Street Branch | 403205600065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭锦旗布日都街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ordos Baori Taohai West Street Branch | 403205000109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂尔多斯市宝日陶亥西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiutai East Square Branch | 403241050021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司九台市东广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Jiutai Branch | 403241050013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市九台区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yushu Branch | 403241010999 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆树市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Branch | 403161000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Yikuanjie Branch | 403241005203 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市一匡街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Yingxin Street Branch | 403161011516 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市迎新街支行 |