CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2410Mã khu vực
3007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dehui City Pearl Plaza Branch | 403241030070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德惠市明珠广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Nanling Street Branch | 403241002268 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市南岭大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Caiyu Street Branch | 403241002241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市彩宇大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Dayingpan Branch | 403161011063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市大营盘支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Wucheng Road Branch | 403161011241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市坞城路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Pudong Road Branch | 403241003121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市浦东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiyuan Qinxian Street Branch | 403161011225 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市亲贤街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Xinjian South Road Branch | 403161011508 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市新建南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch | 403161011006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yangqu County Branch | 403161014088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳曲县支行 |