CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2410Mã khu vực
9909Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jilin Branch Qianjin Street Sub-branch | 403241099091 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吉林省分行前进大街直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Loufan County Branch | 403161015066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司娄烦县支行 |
| Nong'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403241020994 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司农安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Xihuayuan Branch | 403161016171 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市西华苑支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Taitie Branch | 403161011799 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市太铁支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jilin Branch | 403241099067 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吉林省分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 403241000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Station Front Branch | 403241005115 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市站前支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dehui Branch | 403241030300 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德惠市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Shuangyang District Branch | 403241040018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市双阳区支行 |