CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
1610Mã khu vực
1179Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Taitie Branch403161011799中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市太铁支行
Postal Savings Bank of China Limited Yangqu County Branch403161014088中国邮政储蓄银行股份有限公司阳曲县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Wucheng Road Branch403161011241中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市坞城路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Jiutai Branch403241050013中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市九台区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jilin Branch Qianjin Street Sub-branch403241099091中国邮政储蓄银行股份有限公司吉林省分行前进大街直属支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Xi'an Dalu Branch403241006103中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市西安大路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jilin Branch403241099067中国邮政储蓄银行股份有限公司吉林省分行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changchun Station Front Branch403241005115中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市站前支行
Nong'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403241020994中国邮政储蓄银行股份有限公司农安县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yushu Branch403241010999中国邮政储蓄银行股份有限公司榆树市支行
Hiển thị 741–750 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.