CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1610Mã khu vực
1610Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gujiao Qingnian Road Branch | 403161016106 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司古交市青年路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Fuxi Street Branch | 403161011895 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市府西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Tongzhi Street Branch | 403241002119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市同志街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun People's Square Branch | 403241006111 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市人民广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Chongzhi Branch | 403241002127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市崇智支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiyuan Bingzhou Road Branch | 403161011014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司太原并州路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Branch Direct Branch | 403161016139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Wanbailin Branch | 403161017002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市万柏林支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Xi'an Dalu Branch | 403241006103 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市西安大路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Xiaodian Branch | 403161012113 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市小店支行 |