CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2434Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gongzhuling Branch | 403243400013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司公主岭市支行 |
| Lishu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403243100019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梨树县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Siping Branch | 403243010007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司四平市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhenlai County Xingye Branch | 403247700330 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇赉县兴业支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongyu County Xinglong Branch | 403247899994 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通榆县兴隆支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baicheng Xinhua Road Branch | 403247099090 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白城市新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baicheng Branch | 403247000488 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白城市分行 |
| Taonan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403247200495 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洮南市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taonan Changsheng Branch | 403247200997 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洮南市昌盛支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenlai County Branch | 403247700516 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇赉县支行 |