CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2470Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baicheng Branch | 403247000488 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白城市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Da'an Branch | 403247400335 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大安市支行 |
| Taonan Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403247200495 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司洮南市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Houma Chengwang Road Branch | 403177200127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司侯马市程王路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jixian Branch | 403178200049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linfen Puxian Branch | 403178400026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾蒲县支行 |
| Yicheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403177400073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翼城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangning County Branch | 403178300092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乡宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daning County Branch | 403178500052 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linfen Houma North Light Industry City Branch | 403177200098 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司临汾侯马市北方轻工城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.