CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2222Mã khu vực
0150Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Pulandian Xinhai Branch | 403222201507 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连普兰店市新海支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Zhuanghe Xiangyang Road Branch | 403222301823 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连庄河市向阳路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Wafangdian Commercial Street Branch | 403222402313 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连瓦房店市商业街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 403222000107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连沙河口区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dalian Wafangdian Branch | 403222401505 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连瓦房店市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Lushun Economic and Technological Development Zone Branch | 403222002761 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连旅顺经济技术开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dalian Xinggong Street Branch | 403222002729 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大连兴工街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Xigongbin Road Branch | 403261000714 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市西公滨路支行 |
| China Postal Savings Bank Harbin Aijian Branch | 403261001434 | 中国邮政储蓄银行哈尔滨市爱建支行 |
| China Postal Savings Bank Hexing Road Branch, Harbin, Heilongjiang Province | 403261000827 | 中国邮政储蓄银行黑龙江省哈尔滨市和兴路支行 |