CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2610Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Ltd. Harbin Edmonton Road Branch | 403261001032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司哈尔滨市埃德蒙顿路支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Harbin Kang'an Branch | 403261001065 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司哈尔滨市康安支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shuangcheng Station Branch | 403261004105 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司双城市车站支行 |
| Bayan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403261007015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司巴彦县支行 |
| Bin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403261010160 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宾县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Dongfeng Branch | 403265000797 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市东风支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Huizhan Street Branch | 403265000220 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市会战大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Guxiang Street Branch | 403261001522 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市顾乡大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Harbin Acheng District Branch | 403261003014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司哈尔滨市阿城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heilongjiang Branch | 403261000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黑龙江省分行 |