CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2650Mã khu vực
0077Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 403265000772 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangzhi Branch | 403261006140 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司尚志市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuangcheng Branch | 403261004210 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司双城市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch | 403265000543 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市乘风支行 |
| Yilan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403261011017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司依兰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Harbin Guixin Street Branch | 403261000232 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司哈尔滨市贵新街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yanchuan Branch, Acheng District, Harbin, Heilongjiang Province | 403261003055 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司黑龙江省哈尔滨市阿城区延川支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Chengde Street Branch | 403261001153 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市承德街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department | 403261099031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaozhou County Branch | 403276900105 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司肇州县支行 |