CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
2650Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Ranghulu Branch403265000406中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市让胡路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Dongfeng Branch403265000797中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市东风支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaozhou County Lishui Street Branch403276901108中国邮政储蓄银行股份有限公司肇州县丽水街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoyuan County Guoerluosi Street Branch403276801003中国邮政储蓄银行股份有限公司肇源县郭尔罗斯大街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Dongcheng Lingxiu Branch403265000801中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市东城领秀支行
Lindian County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403264800163中国邮政储蓄银行股份有限公司林甸县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daqing Chengfeng Branch403265000543中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市乘风支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daqing Branch403265000772中国邮政储蓄银行股份有限公司大庆市分行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoyuan County Branch403276800104中国邮政储蓄银行股份有限公司肇源县支行
Duerbert County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403264600129中国邮政储蓄银行股份有限公司杜尔伯特县支行
Hiển thị 951–960 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.