CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
2767Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinggang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403276700058中国邮政储蓄银行股份有限公司青冈县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaodong Zhengyang Street Branch403276000235中国邮政储蓄银行股份有限公司肇东市正阳街支行
Qing'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403277100086中国邮政储蓄银行有限责任公司庆安县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Hainan Branch403193010198中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市海南区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suihua Dongrenjie Branch403276000026中国邮政储蓄银行股份有限公司绥化市东人和街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anda Branch403276200094中国邮政储蓄银行股份有限公司安达市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suileng County Branch403277360133中国邮政储蓄银行股份有限公司绥棱县支行
Mingshui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403277200100中国邮政储蓄银行股份有限公司明水县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hailun Branch403276400029中国邮政储蓄银行股份有限公司海伦市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangkui County Branch403276500089中国邮政储蓄银行股份有限公司望奎县支行
Hiển thị 971–980 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.