CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2763Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaodong Branch | 403276300263 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇东市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuhai Renmin North Road Branch | 403193010286 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市人民北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Xianfeng Street Branch | 403193010317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市先锋街支行 |
| Qing'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403277100086 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司庆安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suihua Beilin District Branch | 403276000227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥化市北林区支行 |
| Mingshui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403277200100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司明水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anda Branch | 403276200094 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安达市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hailun Branch | 403276400029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海伦市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suileng County Branch | 403277360133 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥棱县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangkui County Branch | 403276500089 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司望奎县支行 |