CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2450Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tonghua Jianshe Road Branch | 403245000110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通化市建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ji'an Branch | 403245590053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司集安市支行 |
| Meihekou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403245490046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司梅河口市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liuhe County Branch | 403245301693 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柳河县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tonghua Erdaojiang Branch | 403245000193 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通化市二道江支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huinan County Branch | 403245201091 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辉南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tonghua County Branch | 403245100516 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司通化县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xilin Street Branch, Xilinhot City, Xilin Gol League | 403201000020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司锡林郭勒盟锡林浩特市锡林大街支行 |
| China Postal Savings Bank Tieling County Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233000032 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市铁岭县支行 |
| China Postal Savings Bank Kaiyuan Branch, Tieling City, Liaoning Province | 403233700101 | 中国邮政储蓄银行辽宁省铁岭市开原市支行 |