CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2610Mã khu vực
0501Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuchang Branch | 403261005010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司五常市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Limin Branch | 403261099058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市利民支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Harbin Markway Branch | 403261099023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司哈尔滨市玛克威支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaodong Zhengyang Street Branch | 403276000235 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇东市正阳街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanxi County Nanzhengyang Street Branch | 403276600397 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰西县南正阳街支行 |
| Qinggang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403276700058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司青冈县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suihua Dongrenjie Branch | 403276000026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥化市东人和街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Renmin South Road Branch | 403193010018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市人民南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Hainan Branch | 403193010198 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市海南区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuhai Branch | 403193009010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌海市分行 |