CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2768Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhaoyuan County Branch | 403276800104 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇源县支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Harbin Xinjiang Street Branch | 403261099040 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司哈尔滨市新疆大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Heilongjiang Branch Direct Branch | 403261099015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司黑龙江省分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoyuan County Guoerluosi Street Branch | 403276801003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司肇源县郭尔罗斯大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daqing Jingqi Street Branch | 403265000756 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大庆市经七街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Dongzhi Road Branch | 403261000659 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市东直路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Guogeli Street Branch | 403261001145 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市果戈里大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Harbin Yiman Street Branch | 403261098012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司哈尔滨市一曼街支行 |
| Lindian County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403264800163 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司林甸县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanshou County Tongqing Street Branch | 403261013115 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延寿县同庆街支行 |