CNAPS Code

CNAPS Code cho Hang Seng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hang Seng Bank

5Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
0531Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hang Seng Bank (China) Limited Beijing Branch504100005312恒生银行(中国)有限公司北京分行
Hang Seng Bank (China) Limited Tianjin Branch504110006211恒生银行(中国)有限公司天津分行
Hang Seng Bank (China) Limited504290008899恒生银行(中国)有限公司
Hang Seng Bank (China) Limited Shanghai Branch504290005116恒生银行(中国)有限公司上海分行
Hang Seng Bank (China) Limited Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch504290008139恒生银行(中国)有限公司上海自贸试验区支行
Hang Seng Bank (China) Limited Nanjing Branch504301005617恒生银行(中国)有限公司南京分行
Hang Seng Bank (China) Limited Ningbo Branch504332006010恒生银行(中国)有限公司宁波分行
Hang Seng Bank (China) Limited Fuzhou Branch504391005258恒生银行(中国)有限公司福州分行
Hang Seng Bank (China) Limited, Xiamen Branch504393000016恒生银行(中国)有限公司厦门分行
Hang Seng Bank (China) Limited Hangzhou Branch504331005512恒生银行(中国)有限公司杭州分行
Hiển thị 1–10 trên 21