CNAPS Code

CNAPS Code cho Hang Seng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hang Seng Bank

5Mã danh mục
04Mã trình tự
4510Mã khu vực
0629Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hang Seng Bank (China) Limited Jinan Branch504451006292恒生银行(中国)有限公司济南分行
Hang Seng Bank (China) Limited Foshan Branch504588006405恒生银行(中国)有限公司佛山支行
Hang Seng Bank (China) Limited Shunde Branch504588006807恒生银行(中国)有限公司顺德支行
Hang Seng Bank (China) Limited Jiangmen Branch504589007306恒生银行(中国)有限公司江门支行
Hang Seng Bank (China) Limited Shenzhen Branch504584000014恒生银行(中国)有限公司深圳分行
Hang Seng Bank (China) Limited Guangzhou Branch504581000017恒生银行(中国)有限公司广州分行
Hang Seng Bank (China) Limited Dongguan Branch504602005416恒生银行(中国)有限公司东莞分行
Hang Seng Bank (China) Limited Zhongshan Branch504603006500恒生银行(中国)有限公司中山支行
Hang Seng Bank (China) Limited Chengdu Branch504651008114恒生银行(中国)有限公司成都分行
Hang Seng Bank (China) Limited Huizhou Branch504595006608恒生银行(中国)有限公司惠州支行
Hiển thị 11–20 trên 21