CNAPS Code

CNAPS Code cho Hana Bank (China)

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hana Bank (China)

5Mã danh mục
97Mã trình tự
2220Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hana Bank (China) Co., Ltd. Dalian Branch597222000016韩亚银行(中国)有限公司大连分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Changchun Branch597241000011韩亚银行(中国)有限公司长春分行
Hana Bank Shenyang Branch597221000014韩亚银行沈阳分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Shenyang Xita Branch597221000022韩亚银行(中国)有限公司沈阳西塔支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch597290000018韩亚银行(中国)有限公司上海分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch597290000042韩亚银行(中国)有限公司上海浦东支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Gubei Branch597290000026韩亚银行(中国)有限公司上海古北支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Hongquan Road Branch597290000034韩亚银行(中国)有限公司上海虹泉路支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Nanjing Branch597301000018韩亚银行(中国)有限公司南京分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Harbin Branch597261000019韩亚银行(中国)有限公司哈尔滨分行
Hiển thị 11–20 trên 26