CNAPS Code cho Hana Bank (China)
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hana Bank (China)
5Mã danh mục
97Mã trình tự
2220Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 597222000024 | 韩亚银行(中国)有限公司大连开发区支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Changchun Branch | 597241000011 | 韩亚银行(中国)有限公司长春分行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Shenyang Xita Branch | 597221000022 | 韩亚银行(中国)有限公司沈阳西塔支行 |
| Hana Bank Shenyang Branch | 597221000014 | 韩亚银行沈阳分行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 597290000018 | 韩亚银行(中国)有限公司上海分行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Gubei Branch | 597290000026 | 韩亚银行(中国)有限公司上海古北支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Hongquan Road Branch | 597290000034 | 韩亚银行(中国)有限公司上海虹泉路支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch | 597290000042 | 韩亚银行(中国)有限公司上海浦东支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Nanjing Branch | 597301000018 | 韩亚银行(中国)有限公司南京分行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Harbin Branch | 597261000019 | 韩亚银行(中国)有限公司哈尔滨分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 26 hồ sơ liên quan đến Hana Bank (China).
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.