CNAPS Code cho Hana Bank (China)
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hana Bank (China)
5Mã danh mục
97Mã trình tự
1000Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Beijing Chang'an Street Branch | 597100000047 | 韩亚银行(中国)有限公司北京长安街支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 597100000022 | 韩亚银行(中国)有限公司北京分行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 597100000055 | 韩亚银行(中国)有限公司北京中关村支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 597100000071 | 韩亚银行(中国)有限公司北京顺义支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 597100000039 | 韩亚银行(中国)有限公司北京望京支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. | 597100000014 | 韩亚银行(中国)有限公司 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch | 597110000018 | 韩亚银行(中国)有限公司天津分行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Aocheng Branch | 597110000026 | 韩亚银行(中国)有限公司天津奥城支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Binhai Branch | 597110000034 | 韩亚银行(中国)有限公司天津滨海支行 |
| Hana Bank (China) Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 597222000024 | 韩亚银行(中国)有限公司大连开发区支行 |