CNAPS Code

CNAPS Code cho Hana Bank (China)

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hana Bank (China)

5Mã danh mục
97Mã trình tự
4520Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hana Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch597452000031韩亚银行(中国)有限公司青岛经济技术开发区支行
Hana Bank Qingdao Branch597452000015韩亚银行青岛分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch597452000023韩亚银行(中国)有限公司青岛城阳支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Yantai Branch597456002204韩亚银行(中国)有限公司烟台分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch597581010002韩亚银行(中国)有限公司广州分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Xi'an Branch597791000013韩亚银行(中国)有限公司西安分行
Hiển thị 21–26 trên 26