CNAPS Code

CNAPS Code cho Hana Bank (China)

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hana Bank (China)

5Mã danh mục
97Mã trình tự
4520Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hana Bank Qingdao Branch597452000015韩亚银行青岛分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch597452000023韩亚银行(中国)有限公司青岛城阳支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch597452000031韩亚银行(中国)有限公司青岛经济技术开发区支行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Yantai Branch597456002204韩亚银行(中国)有限公司烟台分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch597581010002韩亚银行(中国)有限公司广州分行
Hana Bank (China) Co., Ltd. Xi'an Branch597791000013韩亚银行(中国)有限公司西安分行
Hiển thị 21–26 trên 26

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 26 hồ sơ liên quan đến Hana Bank (China).

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.