CNAPS Code

CNAPS Code cho Other Foreign Banks

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Other Foreign Banks

6Mã danh mục
00Mã trình tự
2900Mã khu vực
0450Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Bank of Egypt Joint Stock Company Shanghai Branch600290004506埃及国民银行股份公司上海分行
Commonwealth Bank of Australia PLC Shanghai Branch600290000509澳大利亚澳洲联邦银行公众股份有限公司上海分行
Dafeng Bank Co., Ltd. Shanghai Branch600290006006大丰银行股份有限公司上海分行
Daegu Bank Co., Ltd. Shanghai Branch600290002504韩国大邱银行股份有限公司上海分行
ABN AMRO Bank Shanghai Branch600290006508荷兰银行有限公司上海分行
CIMB Bank Berhad Shanghai Branch600290003503马来西亚联昌银行股份有限公司上海分行
SPDB Silicon Valley Bank Limited600290001000浦发硅谷银行有限公司
Siam Commercial Bank Public Company Limited Shanghai Branch600290010002泰国汇商银行大众有限公司上海分行
Taiwan Small and Medium Enterprise Bank Co., Ltd. Shanghai Branch600290003005台湾中小企业银行股份有限公司上海分行
Bank SinoPac (China) Limited Shanghai Branch600290004008永丰银行(中国)有限公司上海分行
Hiển thị 1–10 trên 25

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 25 hồ sơ liên quan đến Other Foreign Banks.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.