CNAPS Code cho Other Foreign Banks
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Other Foreign Banks
6Mã danh mục
00Mã trình tự
2900Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Commonwealth Bank of Australia PLC Shanghai Branch | 600290000509 | 澳大利亚澳洲联邦银行公众股份有限公司上海分行 |
| National Bank of Egypt Joint Stock Company Shanghai Branch | 600290004506 | 埃及国民银行股份公司上海分行 |
| SPDB Silicon Valley Bank Limited | 600290001000 | 浦发硅谷银行有限公司 |
| CIMB Bank Berhad Shanghai Branch | 600290003503 | 马来西亚联昌银行股份有限公司上海分行 |
| Daegu Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 600290002504 | 韩国大邱银行股份有限公司上海分行 |
| Dafeng Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 600290006006 | 大丰银行股份有限公司上海分行 |
| ABN AMRO Bank Shanghai Branch | 600290006508 | 荷兰银行有限公司上海分行 |
| Siam Commercial Bank Public Company Limited Shanghai Branch | 600290010002 | 泰国汇商银行大众有限公司上海分行 |
| Taiwan Small and Medium Enterprise Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 600290003005 | 台湾中小企业银行股份有限公司上海分行 |
| Bank SinoPac (China) Limited Shanghai Branch | 600290004008 | 永丰银行(中国)有限公司上海分行 |