CNAPS Code cho Other Foreign Banks
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Other Foreign Banks
6Mã danh mục
00Mã trình tự
5840Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chinatrust Commercial Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 600584000104 | 中国信托商业银行股份有限公司深圳分行 |
| Luso International Banking Co., Ltd. Guangzhou Branch | 600581001013 | 澳门国际银行股份有限公司广州分行 |
| Bank SinoPac (China) Limited Guangzhou Branch | 600581002016 | 永丰银行(中国)有限公司广州分行 |
| Chinatrust Commercial Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 600581000019 | 中国信托商业银行股份有限公司广州分行 |
| Habib Bank Limited Urumqi Branch | 600881000018 | 巴基斯坦哈比银行有限责任公司乌鲁木齐分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 25 hồ sơ liên quan đến Other Foreign Banks.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.