CNAPS Code

CNAPS Code cho Other Foreign Banks

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Other Foreign Banks

6Mã danh mục
00Mã trình tự
2900Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank Mandiri Indonesia Limited Liability Company Shanghai Branch600290002002印度尼西亚曼底利银行有限责任公司上海分行
Chinatrust Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch600290000015中国信托商业银行股份有限公司上海分行
Chinatrust Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch600290000023中国信托商业银行股份有限公司上海自贸试验区支行
Bank SinoPac (China) Limited600301000003永丰银行(中国)有限公司
Nagoya Bank, Ltd., Nantong Branch600306000012日本名古屋银行股份有限公司南通分行
Chinatrust Commercial Bank Co., Ltd. Xiamen Branch600393000011中国信托商业银行股份有限公司厦门分行
Qingdao Branch of Busan Bank Co., Ltd.600452010016韩国釜山银行股份有限公司青岛分行
Taiwan Small and Medium Enterprise Bank Co., Ltd. Wuhan Branch600521000013台湾中小企业银行股份有限公司武汉分行
Banco Nacional Ultramarino, Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch600585000000大西洋银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行
Luso International Banking Corporation Limited Foshan Branch600588020036澳门国际银行股份有限公司佛山支行
Hiển thị 11–20 trên 25

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 25 hồ sơ liên quan đến Other Foreign Banks.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.