CNAPS Code

CNAPS Code cho Standard Chartered Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Standard Chartered Bank

6Mã danh mục
71Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Standard Chartered Bank (China) Limited Beijing Branch671100000013渣打银行(中国)有限公司北京分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Tianjin Branch671110000017渣打银行(中国)有限公司天津分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Hohhot Branch671191000011渣打银行(中国)有限公司呼和浩特分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Dalian Branch671222000011渣打银行(中国)有限公司大连分行
Standard Chartered Bank (China) Limited, Shenyang Branch671221000010渣打银行(中国)有限公司沈阳分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Taiyuan Branch671161000017渣打银行(中国)有限公司太原分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Shanghai Branch671290000017渣打银行(中国)有限公司上海分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Nanjing Branch671301000010渣打银行(中国)有限公司南京分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Harbin Branch671261000018渣打银行(中国)有限公司哈尔滨分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Suzhou Branch671305000017渣打银行(中国)有限公司苏州分行
Hiển thị 1–10 trên 28

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 28 hồ sơ liên quan đến Standard Chartered Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.