CNAPS Code

CNAPS Code cho Standard Chartered Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Standard Chartered Bank

6Mã danh mục
71Mã trình tự
3320Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Standard Chartered Bank (China) Limited Ningbo Branch671332000016渣打银行(中国)有限公司宁波分行
Standard Chartered Bank (China) Limited, Fuzhou Branch671391000016渣打银行(中国)有限公司福州分行
Standard Chartered Bank (China) Limited, Xiamen Branch671393000010渣打银行(中国)有限公司厦门分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Nanchang Branch671421000018渣打银行(中国)有限公司南昌分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Hangzhou Branch671331000014渣打银行(中国)有限公司杭州分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Jinan Branch671451000019渣打银行(中国)有限公司济南分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Qingdao Branch671452000012渣打银行(中国)有限公司青岛分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Zhengzhou Branch671491000013渣打银行(中国)有限公司郑州分行
Standard Chartered Bank (China) Limited, Wuhan Branch671521000011渣打银行(中国)有限公司武汉分行
Standard Chartered Bank (China) Limited Changsha Branch671551000012渣打银行(中国)有限公司长沙分行
Hiển thị 11–20 trên 28

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 28 hồ sơ liên quan đến Standard Chartered Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.