CNAPS Code cho Finance Company in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Supply and Marketing Group Finance Co., Ltd. | 907100000484 | 供销集团财务有限公司 |
| SINOMACH Finance Co., Ltd. | 907100000191 | 国机财务有限责任公司 |
| State Power Investment Corporation Finance Co., Ltd. | 907100000046 | 国家电投集团财务有限公司 |
| HNA Group Finance Co., Ltd. | 907100000167 | 海航集团财务有限公司 |
| Sinopharm Group Finance Co., Ltd. | 907100000677 | 国药集团财务有限公司 |
| SDIC Finance Co., Ltd. | 907100000054 | 国投财务有限公司 |
| Beijing Energy Group Finance Co., Ltd. | 907100000095 | 京能集团财务有限公司 |
| Hualian Finance Co., Ltd. | 907100000087 | 华联财务有限责任公司 |
| Guodian Finance Co., Ltd. | 907100000298 | 国电财务有限公司 |
| CASIC FINANCE CO., LTD. | 907100000280 | 航天科工财务有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 65 hồ sơ của Finance Company tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.