CNAPS Code cho Finance Company in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CITIC Finance Limited | 907100000530 | 中信财务有限公司 |
| China Railway Construction Finance Co., Ltd. | 907100000476 | 中国铁建财务有限公司 |
| Wumart Commercial Finance Co., Ltd. | 907100000548 | 物美商业财务有限责任公司 |
| China Electronics Technology Finance Co., Ltd. | 907100000409 | 中国电子科技财务有限公司 |
| CNPC Finance Co., Ltd. | 907100000142 | 中油财务有限责任公司 |
| China Minmetals Finance Co., Ltd. | 907100000247 | 五矿集团财务有限责任公司 |
| Macrolink Holdings Group Finance Co., Ltd. | 907100000669 | 新华联控股集团财务有限责任公司 |
| China Huadian Group Finance Co., Ltd. | 907100000038 | 中国华电集团财务有限公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. | 907100000319 | 中国电力财务有限公司 |
| Sinopec Finance Co., Ltd. | 907100000011 | 中国石化财务有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 65 hồ sơ của Finance Company tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.