CNAPS Code cho Finance Company in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Aluminum Finance Co., Ltd. | 907100000417 | 中铝财务有限责任公司 |
| China Coal Finance Co., Ltd. | 907100000628 | 中煤财务有限责任公司 |
| Sinochem Finance Co., Ltd. | 907100000118 | 中化集团财务有限责任公司 |
| Shenhua Finance Co., Ltd. | 907100000302 | 神华财务有限公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. North China Branch | 907100000335 | 中国电力财务有限公司华北分公司 |
| China Railway Finance Co., Ltd. | 907100000597 | 中铁财务有限责任公司 |
| MCC Group Finance Co., Ltd. | 907100000079 | 中冶集团财务有限公司 |
| China Electronic Finance Co., Ltd. | 907100000159 | 中国电子财务有限责任公司 |
| COFCO Finance Co., Ltd. | 907100000271 | 中粮财务有限责任公司 |
| Elion Group Finance Co., Ltd. | 907100000394 | 亿利集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 65 hồ sơ của Finance Company tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.