CNAPS Code cho Finance Company in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CSIC Finance Co., Ltd. | 907100000222 | 中船重工财务有限责任公司 |
| China Railway Finance Co., Ltd. | 907100000572 | 中国铁路财务有限责任公司 |
| Siemens Financial Services GmbH | 907100000327 | 西门子财务服务有限责任公司 |
| PowerChina Finance Co., Ltd. | 907100000708 | 中国电建集团财务有限责任公司 |
| CNOOC Finance Co., Ltd. | 907100000206 | 中海石油财务有限责任公司 |
| China National Gold Group Finance Co., Ltd. | 907100000589 | 中国黄金集团财务有限公司 |
| CEC Finance Co., Ltd. | 907100000521 | 中节能财务有限公司 |
| China Aviation Group Finance Co., Ltd. | 907100000020 | 中国航空集团财务有限责任公司 |
| AVIC Finance Co., Ltd. | 907100000183 | 中航工业集团财务有限责任公司 |
| China National Nuclear Corporation Finance Co., Ltd. | 907100000214 | 中核财务有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 65 hồ sơ của Finance Company tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.