CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
3610Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Energy Group Finance Co., Ltd. | 907361000041 | 安徽省能源集团财务有限公司 |
| Lianyungang Port Group Finance Co., Ltd. | 907307000018 | 连云港港口集团财务有限公司 |
| Masteel Group Finance Co., Ltd. | 907365000032 | 马钢集团财务有限公司 |
| Huainan Mining Group Finance Company | 907364000014 | 淮南矿业集团财务公司 |
| Tongling Nonferrous Metals Group Finance Co., Ltd. | 907367000028 | 铜陵有色金属集团财务有限公司 |
| Huaibei Mining Group Finance Co., Ltd. | 907366000059 | 淮北矿业集团财务有限公司 |
| Ansteel Group Finance Co., Ltd. | 907223000019 | 鞍钢集团财务有限责任公司 |
| Yingkou Port Group Finance Co., Ltd. | 907228000010 | 营口港务集团财务有限公司 |
| Fujian Septwolves Group Finance Co., Ltd. | 907397200016 | 福建七匹狼集团财务有限公司 |
| Fujian Energy Group Finance Co., Ltd. | 907391000020 | 福建省能源集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.