CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
3910Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zijin Mining Group Finance Co., Ltd. | 907391000011 | 紫金矿业集团财务有限公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. Fujian Branch | 907391000038 | 中国电力财务有限公司福建分公司 |
| Xiamen Haiyi Group Finance Co., Ltd. | 907393000015 | 厦门海翼集团财务有限公司 |
| Xiamen Xiangye Group Finance Co., Ltd. | 907393000023 | 厦门翔业集团财务有限公司 |
| Hailiang Group Finance Co., Ltd. | 907337500012 | 海亮集团财务有限责任公司 |
| Jiangxi Copper Group Finance Co., Ltd. | 907427100013 | 江西铜业集团财务有限公司 |
| Jiangling Motors Group Finance Co., Ltd. | 907421000010 | 江铃汽车集团财务有限公司 |
| CHINT GROUP FINANCE CO., LTD. | 907333000010 | 正泰集团财务有限公司 |
| Hangzhou Jinjiang Group Finance Co., Ltd. | 907331000057 | 杭州锦江集团财务有限责任公司 |
| Wanxiang Finance Co., Ltd. | 907331000016 | 万向财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.