CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
4510Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| New Phoenix Finance Co., Ltd. | 907451000098 | 新凤祥财务有限公司 |
| Sinotruk Finance Co., Ltd. | 907451000014 | 中国重汽财务有限公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. Shandong Branch | 907451000055 | 中国电力财务有限公司山东分公司 |
| Haier Group Finance Co., Ltd. | 907452000016 | 海尔集团财务有限责任公司 |
| Hisense Group Finance Co., Ltd. | 907452000024 | 海信集团财务有限公司 |
| Qingdao Port Finance Co., Ltd. | 907452000057 | 青岛港财务有限责任公司 |
| Tsingtao Brewery Finance Co., Ltd. | 907452000049 | 青岛啤酒财务有限责任公司 |
| Qingjian Group Finance Co., Ltd. | 907452000065 | 青建集团财务有限责任公司 |
| Sinopec Finance Co., Ltd. Shandong Branch | 907452000032 | 中国石化财务有限责任公司山东分公司 |
| Xiwang Group Finance Co., Ltd. | 907466700014 | 西王集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.