CNAPS Code

CNAPS Code cho Finance Company

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Finance Company

9Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
CCCC Finance Co., Ltd.907100000513中交财务有限公司
China Merchants Group Finance Co., Ltd.907100000652招商局集团财务有限公司
China National Chemical Finance Co., Ltd.907100000601中国化工财务有限公司
China Huaneng Finance Co., Ltd.907100000175中国华能财务有限责任公司
China Construction Finance Co., Ltd.907100000378中建财务有限公司
Tianjin Bohai Group Finance Co., Ltd.907110000066天津渤海集团财务有限责任公司
Tianjin Port Finance Co., Ltd.907110000015天津港财务有限公司
Tianjin Tianbao Finance Co., Ltd.907110000040天津天保财务有限公司
Tewoo Group Finance Co., Ltd.907110000031天津物产集团财务有限公司
Tianjin Pharmaceutical Group Finance Co., Ltd.907110000058天津医药集团财务有限公司
Hiển thị 61–70 trên 251