CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China National Nuclear Corporation Finance Co., Ltd. | 907100000214 | 中核财务有限责任公司 |
| CNPC Finance Co., Ltd. | 907100000142 | 中油财务有限责任公司 |
| CCCC Finance Co., Ltd. | 907100000513 | 中交财务有限公司 |
| MCC Group Finance Co., Ltd. | 907100000079 | 中冶集团财务有限公司 |
| CITIC Finance Limited | 907100000530 | 中信财务有限公司 |
| Tianjin Port Finance Co., Ltd. | 907110000015 | 天津港财务有限公司 |
| Tianjin Bohai Group Finance Co., Ltd. | 907110000066 | 天津渤海集团财务有限责任公司 |
| Tianjin Tianbao Finance Co., Ltd. | 907110000040 | 天津天保财务有限公司 |
| Tewoo Group Finance Co., Ltd. | 907110000031 | 天津物产集团财务有限公司 |
| Tianjin Pharmaceutical Group Finance Co., Ltd. | 907110000058 | 天津医药集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.