CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
1100Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sinopec Finance Co., Ltd. Tianjin Branch | 907110000023 | 中国石化财务有限责任公司天津分公司 |
| Dongxu Group Finance Co., Ltd. | 907121000063 | 东旭集团财务有限公司 |
| Hebei Port Group Finance Co., Ltd. | 907121000071 | 河北港口集团财务有限公司 |
| Hebei Construction Investment Group Finance Co., Ltd. | 907121000055 | 河北建投集团财务有限公司 |
| HBIS Group Finance Co., Ltd. | 907121000047 | 河钢集团财务有限公司 |
| Jizhong Energy Group Finance Co., Ltd. | 907121000014 | 冀中能源集团财务有限责任公司 |
| ENN Finance Co., Ltd. | 907121000022 | 新奥财务有限责任公司 |
| Yangquan Coal Industry Group Finance Co., Ltd. | 907163000047 | 阳泉煤业集团财务有限责任公司 |
| Lu'an Group Finance Co., Ltd. | 907164000016 | 潞安集团财务有限公司 |
| Jinmei Group Finance Co., Ltd. | 907168000064 | 晋煤集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.