CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
1210Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kailuan Group Finance Co., Ltd. | 907121000039 | 开滦集团财务有限责任公司 |
| Ordos Finance Co., Ltd. | 907191000028 | 鄂尔多斯财务有限公司 |
| Yili Finance Co., Ltd. | 907191000010 | 伊利财务有限公司 |
| Dalian Port Group Finance Co., Ltd. | 907222000025 | 大连港集团财务有限公司 |
| Zhongwang Group Finance Co., Ltd. | 907222000017 | 忠旺集团财务有限公司 |
| Jilin Forest Industry Group Finance Co., Ltd. | 907241000029 | 吉林森林工业集团财务有限责任公司 |
| FAW Finance Co., Ltd. | 907241000012 | 一汽财务有限公司 |
| Datong Coal Mine Group Finance Co., Ltd. | 907162000037 | 大同煤矿集团财务有限责任公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. Northeast Branch | 907221000015 | 中国电力财务有限公司东北分公司 |
| PetroChina Finance Co., Ltd. Shenyang Branch | 907221000023 | 中油财务有限责任公司沈阳分公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.