CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
2250Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi Iron and Steel Group Finance Co., Ltd. | 907225000014 | 本钢集团财务有限公司 |
| Shanxi Coking Coal Group Finance Co., Ltd. | 907161000051 | 山西焦煤集团财务有限责任公司 |
| TISCO Group Finance Co., Ltd. | 907161000027 | 太钢集团财务有限公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. Shanxi Branch | 907161000019 | 中国电力财务有限公司山西分公司 |
| China National Petroleum Corporation Finance Co., Ltd. Jilin Branch | 907242000014 | 中油财务有限责任公司吉林分公司 |
| Bailian Group Finance Co., Ltd. | 907290001218 | 百联集团财务有限责任公司 |
| Baosteel Group Finance Co., Ltd. | 907290000115 | 宝钢集团财务有限责任公司 |
| Bright Food Group Finance Co., Ltd. | 907290001314 | 光明食品集团财务有限公司 |
| Shanghai Electric Group Finance Co., Ltd. | 907290000211 | 上海电气集团财务有限责任公司 |
| Shanghai Huayi Group Finance Co., Ltd. | 907290001613 | 上海华谊集团财务有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.