CNAPS Code cho undefined
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for undefined
9Mã danh mục
10Mã trình tự
2900Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| RMB Cross-Border Payment System | 910290000001 | 人民币跨境支付系统 |
| (For CIPS only) Australia and New Zealand Bank (China) Company Limited | 910290000190 | (CIPS专用)澳大利亚和新西兰银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) Deutsche Bank (China) Co., Ltd. | 910290000173 | (CIPS专用)德意志银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) Bank of East Asia (China) Limited | 910290000204 | (CIPS专用)东亚银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only)China Guangfa Bank Co., Ltd. | 910290000237 | (CIPS专用)广发银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) Hang Seng Bank (China) Limited | 910290000270 | (CIPS专用)恒生银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) Citibank (China) Co., Ltd. | 910290000149 | (CIPS专用)花旗银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) BNP Paribas (China) Co., Ltd. | 910290000181 | (CIPS专用)法国巴黎银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) HSBC Bank (China) Company Limited | 910290000132 | (CIPS专用)汇丰银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) Hua Xia Bank Co., Ltd. | 910290000077 | (CIPS专用)华夏银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 32 hồ sơ liên quan đến undefined.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.