CNAPS Code cho undefined
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for undefined
9Mã danh mục
10Mã trình tự
2900Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (For CIPS only) China Interbank Market Clearing Corporation | 910290000315 | (CIPS专用)银行间市场清算所股份有限公司 |
| (For CIPS only) Industrial and Commercial Bank of China Limited | 910290000010 | (CIPS专用)中国工商银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) China Merchants Bank Co., Ltd. | 910290000093 | (CIPS专用)招商银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) Standard Chartered Bank (China) Limited | 910290000157 | (CIPS专用)渣打银行(中国)有限公司 |
| (For CIPS only) China Everbright Bank Co., Ltd. | 910290000288 | (CIPS专用)中国光大银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) China Minsheng Banking Corporation Limited | 910290000085 | (CIPS专用)中国民生银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) Agricultural Bank of China Limited | 910290000028 | (CIPS专用)中国农业银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) Bank of China (Hong Kong) Limited | 910290000212 | (CIPS专用)中国银行(香港)有限公司 |
| (For CIPS only) Bank of China Limited | 910290000036 | (CIPS专用)中国银行股份有限公司 |
| (For CIPS only) China CITIC Bank Corporation Limited | 910290000069 | (CIPS专用)中信银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 32 hồ sơ liên quan đến undefined.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.