CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank
9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
2770Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| First_Abu_Dhabi_Bank_PJSC_HK | 989584027708 | First_Abu_Dhabi_Bank_PJSC_HK |
| KookminBank | 989584038108 | KookminBank |
| (UAE)MASHREQBANK_PSC | 989584035206 | (阿联酋地区)MASHREQBANK_PSC |
| (Angola) Bank of China Luanda Branch | 989584090198 | (安哥拉地区)中国银行罗安达分行 |
| (UAE) Bank of China Abu Dhabi Branch | 989584090122 | (阿联酋地区)中国银行阿布札比分行 |
| (Australia) Bank of China Limited Sydney Branch | 989584028803 | (澳洲地区)中国银行股份有限公司悉尼分行 |
| (Australia) Bank of China (Australia) Limited | 989584031501 | (澳洲地区)中国银行(澳大利亚)有限公司 |
| (Panama region)BOC_PANAMA_BR | 989584031114 | (巴拿马地区)BOC_PANAMA_BR |
| (Brazil) Bank of China Brazil Ltd. | 989584032607 | (巴西地区)中国银行巴西有限公司 |
| (UAE) Bank of China Dubai Branch | 989584036900 | (阿联犹地区)中国银行迪拜分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 203 hồ sơ liên quan đến (Hong Kong) Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.